| Chứng chỉ

Cụm động từ đi kèm với “GO”

cum-dong-tu-phrasal-verb

Trong bài học hôm nay, chúng ta cùng tìm hiểu về các giới từ thường đi kèm với động từ “Go”. Lấy giấy bút ra và ghi lại chúng bạn nhé.

1. Go after = theo đuổi ai, cái gì

Ex: John went after the robber.

(John đuổi theo tên cướp.)

2. Go ahead = tiến lên, tiếp tục

Ex: Go ahead!

(Tiến lên anh em!)

3. Go along = đi cùng ai

Ex: He decided to go along with them for a laugh.

(Anh ấy đã quyết định đi cùng với họ cho vui).

4. Go away = di chuyển ra xa, rời khỏi

Ex: I have decided not to go away from home.

(Tôi quyết định không đi xa nhà nữa)

5. Go by = trôi qua, ngang qua (thời gian)

Ex: Don’t let time go by wastefully.

(Đừng để thời gian trôi qua vô ích)

6. Go beyond = vượt qua, vượt ngoài

Ex: Does this river go beyond the town?

(Con sông này chạy ra ngoài thành phố chứ?)

7. Go down = giảm, đi xuống, thất bại

Ex: Our sales go down every off season.

(Doanh thu của chúng tôi đi xuống vào mỗi mùa vắng khách)

8. Go for sth = chọn cái gì đó 

Ex: I think I’ll go for a swim.

(Tôi nghĩ là tôi sẽ chọn đi bơi)

9. Go into = xem xét, kiểm tra

Ex: We should go into that question.

(Chúng ta nên xem xét lại vấn đề đó)

10. Go on = continue = tiếp tục

Ex: I can’t go on running from the past

(Tôi không thể tiếp tục chạy trốn quá khứ)

11. Go out = đi ra ngoài

Ex: Go out of class few minutes, please.

(Làm ơn đi ra ngoài lớp vài phút.)

12. Go off = kêu, nổ (bom, đạn)

Ex: My alarm clock did not go off this morning

(Đồng hồ báo thức của tôi đã không kêu vào sáng nay)

13. Go through = chịu đựng, đi qua

Ex: The road would go through the park

(Tuyến đường đó sẽ chạy qua công viên)

14. Go together = đi cùng với nhau, hợp nhau

Ex: Learning and practice must go together

(Học phải đi đồi với hành)

15. Go round = xoay, xoay quanh, có đủ thức ăn

Ex: The wheels were going round

(Những bánh xe cứ xoay vòng)

16. Go under = chìm, thất bại, phá sản

Ex: The ship went under on its first voyage.

(Con tàu chìm ngay ở chuyến đi đầu tiên)

17. Go up = tăng, đi lên

Ex: Insurance premiums go up every year.

(Tiền bảo hiểm vẫn tăng lên từng năm)

18.  Go without = nhịn, chịu thiếu, tình trạng không có thứ gì đó mà bạn thường có.

Ex: Where would you go without me?

(Anh có thể đi đâu mà không có tôi chứ?)

Trên đây là một số cụm động từ thường gặp với “Go”. Để ghi nhớ bài học này, các bạn đừng quên tham gia lớp học tiếng anh trực tuyến theo chủ đề của Hoczita để ôn luyện và thực hành cùng thầy cô và các bạn khác nhé.

 

 

Author: Hoczita

Hoczita - "Chợ" tiếng anh trực tuyến đầu tiên tại Việt Nam