| Chứng chỉ

Học Phrasal Verbs với “SET”

phrasal-verbs-630x315

Cụm động từ (Phrasal Verb) là sự kết hợp giữa động từ và giới từ. Đây chắc hẳn là cái rất khó “nuốt” đối với các bạn đang học tiếng anh. Nhưng đừng lo bạn nhé, Hoczita sẽ đồng hành cùng bạn, mỗi ngày học một ít thôi, chắc chắn bạn sẽ nắm vững hết cho coi. Bài học hôm nay Hoczita xin chia sẻ với các bạn 8 cách sử dụng cụm động từ với “SET” mà chúng ta thường bắt gặp nhé.

1. Set aside = dành dụm

Ex: She tries to set aside some money every month. (Cô ấy cố gắng dành dụm mỗi tháng một số tiền)

Ngoài ra Set aside còn là bác bỏ, loại bỏ

Ex: The verdict was set aside by the Appeal Court. (Bản án được đặt sang một bên bởi Tòa án cấp phúc thẩm.)

2. Set back = làm chậm lại (trì hoãn tiến độ của một cái gì/ai đó bằng thời gian cụ thể)

Ex: The bad weather has set the harvest back by two weeks. (Thời tiết xấu đã làm chậm mùa thu hoạch lại hai tuần.)

Set back = lùi xa

Ex: The house is set back from the road. (Căn nhà đó xây lùi xa đường.)

3. Set down = cho khách xuống

Ex: Passengers may be set down and picked up only at the official stops. (Hành khách chỉ có thể xuống và lên tại các điểm dừng chính thức)

Set down = viết ra

Ex: The standards were set down by the governing body. (Các tiêu chuẩn được đặt ra bởi các cơ quan quản lý.)

4. Set off = lên đường

Ex: We’re setting off for France tomorrow. (Ngày mai chúng tôi sẽ lên đường đi Pháp.)

Set off = phát ra

Ex: Opening this door will set off the alarm. (Mở cánh cửa này sẽ phát ra chuông báo động)

5. Set out = khởi hành

Ex: We have to set out early tomorrow. (Chúng ta phải khởi hành sáng sớm mai.)

Set out = làm sáng tỏ

Ex: We asked her to set out the details in her report. (Chúng tôi đã đề nghị cô ấy làm sáng tỏ các chi tiết trong báo cáo của cô ấy.)

Set out = cố tình, cố ý

Ex: He set out his objections to the plan. (Anh ấy cố tình đặt ra sự phản đối của mình đối với kế hoạch)

6. Set up = ráp, dựng, thành lập

Ex: The police set up roadblocks on routes out of the city.(Cảnh sát lập rào chắn trên các tuyến đường ra khỏi thành phố.)

Ex: When you’re camping, be sure to set your tent up before it gets dark. (Khi anh cắm trại, phải chắc chắn là dựng lều trước khi trời tối nhé.)

set up = lên kế hoạch

Ex: I’ve set up a meeting for Friday. (Tôi đã lên kế hoạch cho một cuộc họp vào ngày thứ Sáu.)

Ex: A fund has been set up to receive donations from the public. (Một quỹ đã được lập nên để tiếp nhận tiền công chúng quyên góp.)

set up = đổ lỗi cho ai, giăng bẫy

Ex: Kay robbed the bank and tried to set me up by leaving some of the stolen money in my apartment and then telling the police about it. (Kay cướp nhà băng và cố giăng bẫy cho tôi bằng cách để lại một ít tiền ăn cắp trong căn hộ của tôi và báo cho cảnh sát biết.)

Nguồn: tổng hợp

Cùng theo dõi các bài học khác của Hoczita tại lớp học tiếng anh trực tuyến nhiều chủ đề để vững vàng hơn bạn nhé. Tại những lớp học, bạn sẽ được củng cố từ vựng, trao đổi cùng thầy và bạn bè, luyện tập sau mỗi bài học.

 

Author: Hoczita

Hoczita - "Chợ" tiếng anh trực tuyến đầu tiên tại Việt Nam